recelo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈselo/
Nghĩa chính
- Không tin tưởngdanh từmistrust
- Ác cảmdanh từaversion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- receloDạng gốc (base form)
- recelosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con recelotrạng từ | trạng từ | Nghiên |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ác cảm