Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
receloso
C2
tính từ
(adjective)
/reθeˈloso/
Nghĩa chính
1
Thận trọng, cảnh giác
tính từ
leery, wary
2
Không tin tưởng, nghi ngờ
tính từ
distrustful, suspicious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
receloso
Dạng gốc
(base form)
recelos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
receloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
recelos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
distrustful
Hoài nghi, đa nghi, nghi kỵ
leery
Thận trọng, cảnh giác
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desconfiado
sospechoso
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
celo
celoso
recelo
AI
1
Thận trọng
2
Không tin tưởng
1
Thận trọng
2
Không tin tưởng
1
Thận trọng
2
Không tin tưởng