distrustful
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hoài nghi, đa nghi, nghi kỵtính từExperiencing distrust, showing distrust, wary, sceptical, suspicious, doubtful.
- Gây hoài nghi, làm mất lòng tintính từCausing or giving rise to distrust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distrustfulDạng gốc (base form)
- more distrustfulSo sánh hơn (comparative)
- most distrustfulSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- distrustful of sb/sthkhông tin tưởng ai/cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc distrustfulVí dụ
- .Đừng hoài nghi thế.
- ?Tên của người đàn ông đã khiến bạn mất lòng tin vào toàn bộ phái nam là gì?
- .Tôi hoài nghi động cơ của anh ta.