Nghĩa chính
- Hoài nghi, ngờ vựctính từHaving, or expressing doubt; questioning.
- Thuộc chủ nghĩa hoài nghitính từOf or relating to philosophical skepticism or the skeptics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skepticalDạng gốc (base form)
- more skepticalSo sánh hơn (comparative)
- most skepticalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- skeptical (about/of sth)hoài nghi (về cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Cô giáo hoài nghi khi tôi nói rằng con chó đã ăn bài tập về nhà của tôi.
- .Anh ấy rất hoài nghi.
- .Tôi hơi hoài nghi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoài nghi
Họ từ (word family)
cùng gốc skepticalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha