desconfiado
C1tính từ (adjective)
/deskonˈfjado/
Nghĩa chính
- Không đáng tin cậytính từdistrustful, untrusting, mistrustful
- Khả nghitính từsuspicious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desconfiadoDạng gốc (base form)
- desconfiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desconfiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desconfiadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desconfiado como mula tuertatính từ | tính từ | Rất không đáng tin cậy |
| desconfiado como gallo tuertotính từ | tính từ | Rất không đáng tin cậy |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khả nghi