Nghĩa chính
- Có sự nghi ngờtính từArousing suspicion.
- Đa nghi, hay ngờ vựctính từDistrustful or tending to suspect.
- Nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghitính từExpressing suspicion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suspiciousDạng gốc (base form)
- more suspiciousSo sánh hơn (comparative)
- most suspiciousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- suspicious (of/about sb/sth)nghi ngờ ai/cái gì
- suspicious (of sb/sth)không tin tưởng ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become suspicious | Trở nên nghi ngờ | |
| highly suspicious | Rất đáng ngờ | |
| suspicious circumstances | Tình huống đáng ngờ | |
| suspicious look | Ánh nhìn nghi ngờ | |
| suspicious of someone | Nghi ngờ ai đó | |
| suspicious package | Bưu kiện khả nghi | |
| non-suspicious | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc suspiciousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổsospecious
- từ tiếng Latinhsuspiciosus
Ví dụ
- .Hành vi đáng ngờ của anh ta đã khiến cảnh sát chú ý.
- .Chúng tôi biết anh ấy có thái độ ngờ vực đối với các kế hoạch làm giàu nhanh.
- .Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt nghi ngờ.