Dịch

unsuspecting

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nghi ngờ, không ngờ vựctính từNot suspecting; without any suspicion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsuspectingDạng gốc (base form)
  2. more unsuspectingSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsuspectingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-suspecting

Ví dụ

  • .Anh ta dễ dàng bắn hạ mục tiêu không phòng bị.
  • .Con mèo lẻn tới gần chú chim không hay biết.
  • .Con rết lao vào con mồi không phòng bị.

Ngôn ngữ khác

AI