Dịch

odd

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Khác thường, kỳ lạtính từkhông so sánh (not comparable)Differing from what is usual, ordinary or expected.
  2. Kỳ quặc, lập dịtính từkhông so sánh (not comparable)Peculiar, singular and strange in looks or character; eccentric, bizarre.
  3. Cọc cạch, lẻ đôitính từkhông so sánh (not comparable)Without a corresponding mate in a pair or set; unmatched; (of a pair or set) mismatched.
  4. Đồ lẻ, vật thừadanh từSomething left over, not forming part of a set.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oddDạng gốc (base form)
  2. oddsSố nhiều (plural)
  3. odderSo sánh hơn (comparative)
  4. oddestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is/seems odd that…lạ/kỳ lạ là…It seems odd that nobody noticed anything wrong.Lạ là không ai nhận thấy có gì sai.
  • it is odd to do sthlạ khi làm gìIt's odd to think I will never see her again.Lạ khi nghĩ rằng tôi sẽ không bao giờ gặp cô ấy nữa.

Cụm từ (phrase)

odd jobsViệc lặt vặt
odd momentsLúc rảnh rỗi
odd numberdanh từSố lẻ
odd one outdanh từNgười hoặc vật khác biệt
odd socksTất cọc cạch
odd mandanh từTrong một nhóm có số lẻ người, có người có phiếu bầu; một trọng tài
odd fishdanh từĐiều bất thường hoặc một người lập dị
odd coupledanh từHai người có mối liên hệ đặc biệt hoặc đang yêu nhau nhưng hoàn toàn khác nhau; cặp đôi không phù hợp

12 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 11
Danh từ (noun) 1
Thỉnh thoảng
  1. không so sánh (not comparable)Thỉnh thoảng, rải rác, lặt vặtScattered; occasional, infrequent; not forming part of a set or pattern.

Ví dụ

  • , .Cô ấy ngủ quên, điều đó thật kỳ lạ.
  • [ ] , ', .' , , . '' ; .Một người trong số họ sẽ nói: 'Chào bác.' Đó có thể là Chrissie với mái tóc tím và son môi đen, hoặc Adam, người thường mặc những món đồ da kỳ dị. Đôi khi tôi chỉ nghe được mỗi câu 'Chào bác'; những lần khác họ sẽ nán lại trò chuyện một lúc.
  • : .Con mèo Fluffy của tôi có hai mắt khác màu: một mắt xanh biếc và một mắt nâu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiodde
  2. từ tiếng Bắc Âu cổoddi“odd, third or additional number; triangle”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*uzdaz“point”

Cùng gốc (doublet)ord

AI