Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trò chơi bài có nhiều biến thể về luật chơi, về mặt khái niệm tương tự như mạt chượcdanh từkhông đếm được (uncountable)A card game with many rule variants, conceptually similar to mahjong.
- Người nghiện rượu rumdanh từA rum-drinking alcoholic.
- Giống hoặc nếm rượu rumtính từResembling or tasting of rum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gin rummydanh từ | danh từ | Bài gin rummy |
| rummy nosedanh từ | danh từ | Tetra đầu lửa |
| knock rummydanh từ | danh từ | Biến thể của bài rummy trong đó người chơi có thể báo hiệu (thông qua đánh hoặc loại bỏ cụ thể) rằng họ có ván bài hợp lệ |
| Indian rummydanh từ | danh từ | Biến thể của trò rummy của Ấn Độ, với 13 lá bài được chia cho mỗi người chơi |
| Persian rummydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với 500 rum |
| pinochle rummydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với 500 rum |
| Michigan rummydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với 500 rum |
| boathouse rummydanh từ | danh từ | Biến thể của bài rummy trong đó người chơi phải rút thêm bài trong một số trường hợp nhất định |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Riêng
- Riêng; số lẻPeculiar; odd.
Họ từ (word family)
cùng gốc rummyVí dụ
- , , , , .
- “ . , .”