Dịch

gin rummy

danh từ (noun)
US/ˈdʒɪn ˈɹʌmi/

Nghĩa chính

  1. Bài gin rummydanh từkhông đếm được (uncountable)A card-holding game and variant of rummy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bài gin rummy

Ví dụ

  • , , , , .
  • .
  • .

AI