Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rummy nose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tetra đầu lửa
danh từ
The firehead tetra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rummy nose
Dạng gốc
(base form)
rummy nose
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tetra đầu lửa
1
Tetra đầu lửa
1
Tetra đầu lửa