Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Persian rummy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
.
ʒ
ə
n
ˈɹ
ʌ
m
ɪ
/
US
/ˈ
p
ɝ
ʒ
ə
n
ˈɹ
ʌ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với 500 rum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of 500 rum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
500 rum
AI
1
Đồng nghĩa với 500 rum
1
Đồng nghĩa với 500 rum
1
Đồng nghĩa với 500 rum