Dịch

Persian rummy

danh từ (noun)
UK/ˈpɜː.ʒən ˈɹʌmɪ/US/ˈpɝʒən ˈɹʌmi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với 500 rumdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of 500 rum.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI