Dịch

Michigan rummy

danh từ (noun)
US/ˈmɪʃɪɡən ˈɹʌmi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với 500 rumdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of 500 rum.
  2. Trò chơi bao gồm một bàn chơi, chip và số tiền tích lũy được trao cho những người chơi chơi một số lá bài nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A game involving a playing board, chips, and accumulated pots that are awarded to players who play certain cards.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI