Nghĩa chính
- Câu thần chú của việc làm tạm thờidanh từA spell of temporary employment.
- Nhiệm vụ có tính chất ngẫu nhiên, không chuyên biệtdanh từA task of an incidental, unspecialized nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odd jobDạng gốc (base form)
- odd jobsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| odd-jobberdanh từ | danh từ | Người làm những công việc lặt vặt; một người siêng năng |
| odd-job mandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với handyman |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .
- .
- , , .