Dịch

odd job

danh từ (noun)
UK/ˈɒd ˈdʒɒb/US/ˈɑd ˈdʒɑb/

Nghĩa chính

  1. Câu thần chú của việc làm tạm thờidanh từA spell of temporary employment.
  2. Nhiệm vụ có tính chất ngẫu nhiên, không chuyên biệtdanh từA task of an incidental, unspecialized nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. odd jobDạng gốc (base form)
  2. odd jobsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

odd-jobberdanh từNgười làm những công việc lặt vặt; một người siêng năng
odd-job mandanh từĐồng nghĩa với handyman

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • , , .

AI