changa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃanɡa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công việc của người khuân vácdanh từjob of a porter
- Công việc kỳ lạ, hợp đồng biểu diễndanh từodd job, gig
- Câu nói đùadanh từjoke
- Trao đổi trong thời gian nhỏdanh từa small-time barter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- changaDạng gốc (base form)
- changasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhạc điện tử
- electronic music