Dịch

changa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃanɡa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công việc của người khuân vácdanh từjob of a porter
  2. Công việc kỳ lạ, hợp đồng biểu diễndanh từodd job, gig
  3. Câu nói đùadanh từjoke
  4. Trao đổi trong thời gian nhỏdanh từa small-time barter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. changaDạng gốc (base form)
  2. changasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhạc điện tử
  1. electronic music

AI