Dịch

pituto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc kỳ lạ, hợp đồng biểu diễndanh từodd job, gig

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitutoDạng gốc (base form)
  2. pitutosSố nhiều (plural)

AI