Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pituto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc kỳ lạ, hợp đồng biểu diễn
danh từ
odd job, gig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pituto
Dạng gốc
(base form)
pituto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
odd job
Câu thần chú của việc làm tạm thời
AI
1
Công việc kỳ lạ
1
Công việc kỳ lạ
1
Công việc kỳ lạ