odd-job man
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với handymandanh từSynonym of handyman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- odd-job manDạng gốc (base form)
- odd-job men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .