odd-jobber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm những công việc lặt vặt; một người siêng năngdanh từOne who performs odd jobs; a handyperson.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odd-jobberDạng gốc (base form)
- odd-jobbersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha