Dịch

ganapán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡanaˈpan/

Nghĩa chính

  1. Người làm việc kỳ quặcdanh từodd-jobber
  2. Thô lỗ; thô bạodanh từlout; brute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ganapánDạng gốc (base form)
  2. ganapanesSố nhiều (plural)

AI