Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganapán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡanaˈpan/
Nghĩa chính
1
Người làm việc kỳ quặc
danh từ
odd-jobber
2
Thô lỗ; thô bạo
danh từ
lout; brute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganapán
Dạng gốc
(base form)
ganap
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lout
Kẻ gây rối, thường bạo lực; một người bạo lực thô lỗ; một cậu
odd-jobber
Người làm những công việc lặt vặt; một người siêng năng
AI
1
Người làm việc kỳ quặc
2
Thô lỗ
1
Người làm việc kỳ quặc
2
Thô lỗ
1
Người làm việc kỳ quặc
2
Thô lỗ