Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kẻ gây rối, thường bạo lực; một người bạo lực thô lỗ; một cậudanh từA troublemaker, often violent; a rude violent person; a yob.
- Gã hề, vụng về; một gã nhà quêdanh từA clownish, awkward fellow; a bumpkin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loutDạng gốc (base form)
- loutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saga loutdanh từ | danh từ | Du khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hải |
| lager loutdanh từ | danh từ | Người (đặc biệt là nam thanh niên) có hành vi bạo lực khi say rượu |
| Lycra loutdanh từ | danh từ | Người đi xe đạp vô trách nhiệm, thường mặc quần đùi đạp xe bằng chất liệu elastane, áo thi đấu đạp xe và đi xe đạp đua |
| litter loutdanh từ | danh từ | Người liên tục xả rác |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đối xử như một kẻ thô lỗ hoặc ngu ngốc
- ngoại động từ (transitive)Đối xử như một kẻ thô lỗ hoặc ngu ngốc; bỏ bê; làm thất vọngTo treat as a lout or fool; to neglect; to disappoint.
Ví dụ
- .
- , , […].
Họ từ (word family)
cùng gốc loutNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilouten“to bow, bend low, stoop over”
- từ tiếng Anh cổlūtan“to bow, bend forward, stoop”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lūtan