Dịch

lout

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kẻ gây rối, thường bạo lực; một người bạo lực thô lỗ; một cậudanh từA troublemaker, often violent; a rude violent person; a yob.
  2. Gã hề, vụng về; một gã nhà quêdanh từA clownish, awkward fellow; a bumpkin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loutDạng gốc (base form)
  2. loutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Saga loutdanh từDu khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hải
lager loutdanh từNgười (đặc biệt là nam thanh niên) có hành vi bạo lực khi say rượu
Lycra loutdanh từNgười đi xe đạp vô trách nhiệm, thường mặc quần đùi đạp xe bằng chất liệu elastane, áo thi đấu đạp xe và đi xe đạp đua
litter loutdanh từNgười liên tục xả rác

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Đối xử như một kẻ thô lỗ hoặc ngu ngốc
  1. ngoại động từ (transitive)Đối xử như một kẻ thô lỗ hoặc ngu ngốc; bỏ bê; làm thất vọngTo treat as a lout or fool; to neglect; to disappoint.

Ví dụ

  • .
  • , , […].

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilouten“to bow, bend low, stoop over”
  2. từ tiếng Anh cổlūtan“to bow, bend forward, stoop”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*lūtan

AI