Dịch

lager lout

danh từ (noun)
US/ˈlɑɡɚ ˈlaʊt/

Nghĩa chính

  1. Người (đặc biệt là nam thanh niên) có hành vi bạo lực khi say rượudanh từA person (especially a young male) who behaves in a violent manner when drunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lager loutDạng gốc (base form)
  2. lager loutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Saga loutdanh từDu khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hải
Lycra loutdanh từNgười đi xe đạp vô trách nhiệm, thường mặc quần đùi đạp xe bằng chất liệu elastane, áo thi đấu đạp xe và đi xe đạp đua

AI