Dịch

Saga lout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Du khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hảidanh từAn older unruly tourist on holiday in the Mediterranean area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Saga loutDạng gốc (base form)
  2. Saga loutsSố nhiều (plural)

AI