Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saga lout
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɑ
ɡ
ə
ˈ
l
aʊ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Du khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hải
danh từ
An older unruly tourist on holiday in the Mediterranean area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Saga lout
Dạng gốc
(base form)
Saga lout
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Du khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hải
1
Du khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hải
1
Du khách lớn tuổi ngang bướng đang đi nghỉ ở khu vực Địa Trung Hải