Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litter lout
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
t
.ɚ ˈ
l
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Người liên tục xả rác
danh từ
A person who repeatedly drops litter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
litter lout
Dạng gốc
(base form)
litter lout
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
litterbug
AI
1
Người liên tục xả rác
1
Người liên tục xả rác
1
Người liên tục xả rác