Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guache
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈɡwat͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Kẻ thô lỗ, kẻ gây rối
danh từ
lout, troublemaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guache
Dạng gốc
(base form)
guache
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lout
Kẻ gây rối, thường bạo lực; một người bạo lực thô lỗ; một cậu
AI
1
Kẻ thô lỗ
1
Kẻ thô lỗ
1
Kẻ thô lỗ