Dịch

oddment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một phần của cái gì đó còn sót lại, chẳng hạn như một mảnh vảidanh từA part of something that is left over, such as a piece of cloth.
  2. Một cái gì đó không phù hợp với những thứ nó có hoặc không thể dễ dàng phân loại; một mặt hàng linh tinhdanh từSomething that does not match the things it is with or cannot easily be categorized; a miscellaneous item.
  3. Mặt hàng ban đầu là một phần của bộ nhưng được bán riêng lẻ; một mặt hàng dư thừa trong khodanh từAn item that was originally part of a set but is sold individually; an excess item of stock.
  4. Một phần của cuốn sách không phải là một phần của văn bản, chẳng hạn như tiêu đề, mục lục, v.v. (thường là số nhiều)danh từA part of a book that is not a portion of the text, such as the title, index, etc. (usually plural).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oddmentDạng gốc (base form)
  2. oddmentsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Người không hòa hợp với người khác hoặc bị coi là kỳ lạ theo một cách nào đó
  1. A person who does not fit in with others or is considered to be strange in some way.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • /
  • [ ] : , , .
  • , , , .

AI