Nghĩa chính
- Người kỳ quặc, kẻ lập dịdanh từA strange, odd, eccentric person.
- Kẻ điên, kẻ nguy hiểmdanh từAn insane, possibly dangerous person.
- Kỳ quặc, lập dị, kỳ lạtính từkhông so sánh (not comparable)Weird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Chuyện gì đang xảy ra ở thị trấn kỳ quặc này vậy?
- .Cậu đúng là một kẻ kỳ quặc.
- .Đừng làm kẻ kỳ quặc nữa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa