Dịch

weirdo

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người kỳ quặc, kẻ lập dịdanh từA strange, odd, eccentric person.
  2. Kẻ điên, kẻ nguy hiểmdanh từAn insane, possibly dangerous person.
  3. Kỳ quặc, lập dị, kỳ lạtính từkhông so sánh (not comparable)Weird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weirdoDạng gốc (base form)
  2. weirdoesSố nhiều (plural)
  3. weirdosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Chuyện gì đang xảy ra ở thị trấn kỳ quặc này vậy?
  • .Cậu đúng là một kẻ kỳ quặc.
  • .Đừng làm kẻ kỳ quặc nữa.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc weirdo

AI