Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tróspido
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỳ lạ
tính từ
strange, zany, weird
2
Lập dị
danh từ
weirdo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tróspido
Dạng gốc
(base form)
tróspid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tróspido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tróspid
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Que
se
anden
con
cuidado
los
tróspidos
de
Gran
Hermano
,
la
ortografía
importa
al
menos
en
Portugal
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奇怪
qí guài
Kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng
奇
jī
Lạ, kỳ lạ, lạ lùng
Tiếng Anh
strange
Lạ, kỳ lạ, khác thường, kỳ quặc
weirdo
Người kỳ quặc, kẻ lập dị
Weirdo
Fan hâm mộ cuồng nhiệt của tác giả khoa học viễn tưởng người Mỹ Andy Weir
AI
1
Kỳ lạ
2
Lập dị
1
Kỳ lạ
2
Lập dị
1
Kỳ lạ
2
Lập dị