Dịch

tróspido

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỳ lạtính từstrange, zany, weird
  2. Lập dịdanh từweirdo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tróspidoDạng gốc (base form)
  2. tróspidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tróspidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tróspidaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

AI