Dịch

奇怪

HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: kỳ
qí guài

Nghĩa chính

  1. kỳ lạ, lạ lùng, khác thườngtính từstrange or odd; different from what is normal, familiar, or expected.
  2. thấy kỳ lạ, ngạc nhiên, bối rốiđộng từto feel wonder or surprise, or to be baffled by something unusual.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

奇
qíkỳ
Bộ: 大 · đại (to lớn)8 nét
strange, unusual, uncanny, occult
怪
guài
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)8 nét
strange, unusual, peculiar

Cụm từ (phrase)

奇怪现象Hiện tượng kỳ lạ
奇怪的是Điều kỳ lạ là
感到奇怪Cảm thấy kỳ lạ
奇怪的人Người kỳ lạ
觉得奇怪Thấy kỳ lạ
有些奇怪Hơi kỳ lạ

Ví dụ

  • 。Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
  • 。Lạ thật.
  • !Tò mò ghê!

AI