Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Lạ, kỳ lạ, khác thường, kỳ quặctính từNot normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary, often with a negative connotation.
- Xa lạ, lạ lẫm, chưa quentính từUnfamiliar, not yet part of one's experience.
- Ngoài luồng, lạtính từOutside of one's current relationship; unfamiliar.
- Của lạ, tình một đêm ngoài luồngdanh từkhông đếm được (uncountable)Sex outside of one's current relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- strange (that)…lạ (rằng)…It’s strange (that) we haven’t heard from him.Lạ là chúng tôi chưa nghe tin gì từ anh ấy.
- strange how…lạ làm sao…It's strange how childhood impressions linger.Lạ làm sao ấn tượng thời thơ ấu lại lưu giữ mãi.
- strange to sblạ với aiAt first the place was strange to me.Lúc đầu nơi này lạ với tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel strange | Cảm thấy là lạ | |
| strange coincidence | Sự trùng hợp kỳ lạ | |
| strange feeling | Cảm giác kỳ lạ | |
| strange look | Cái nhìn kỳ lạ | |
| strange noise | Tiếng động lạ | |
| strange place | Nơi xa lạ | |
| strange womandanh từ | danh từ | Gái điếm |
| strange to saytrạng từ | trạng từ | Kỳ lạ; kỳ quặc; dù nó có vẻ kỳ lạ; lạ lùng để liên hệ |
11 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Lạ
- Lạ, kỳ dịHaving the quantum mechanical property of strangeness.
Ví dụ
- .Anh nghĩ thật lạ khi bạn gái anh lại mặc quần short vào mùa đông.
- ' .'Tôi chắc chắn sẽ không bao giờ nhắc đến điều gì tương tự với ba quý ông xa lạ nếu các ngài không cậy miệng tôi ra.
- , , , — jake-okay . , ...Arnett có thể đã đến Boston để ăn món đậu nướng, kiếm chút gái lạ, hoặc cướp ngân hàng First New England Trust, động cơ chẳng mấy quan trọng với anh ta—bất cứ điều gì ông chủ muốn làm thì anh ta đều thấy ổn cả. Bên cạnh đó, việc được tính giờ làm thêm...
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc strangeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistraunge
- từ tiếng Pháp cổestrange
- từ tiếng Latinhextrāneus“that which is on the outside”
Cùng gốc (doublet)extraneousestrange
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- crazyđồng nghĩaLạ lùm, khó hiểu hoặc không bình thường.
- exoticdễ nhầm'strange' chỉ sự kỳ quặc, không hẳn là tích cực; 'exotic' thường mang nghĩa thú vị, hấp dẫn.
- foreigndễ nhầmchỉ sự khác thường, kỳ lạ nói chung, không nhất thiết phải có nguồn gốc từ quốc gia khác
- funnyđồng nghĩaNhấn mạnh điều lạ hoặc không dễ giải thích.
- weirddễ nhầmstrange và weird gần nghĩa, nhưng strange thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
- 生Tiếng Trungtương đương