strangeness
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kỳ lạ, sự kỳ quặcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being strange, odd or weird.
- Vẻ kỳ lạ, nét kỳ quặcdanh từđếm được (countable)The product or result of being strange.
- Độ lạdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the quantum numbers of subatomic particles, depending upon the relative number of strange quarks and anti-strange quarks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strangenessDạng gốc (base form)
- strangenessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high strangenessdanh từ | danh từ | Phẩm chất kỳ dị, kỳ quái, hoàn toàn vô lý |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc strangenessVí dụ
- . (.. ), .Các meson kết hợp quark quyến rũ với phản quark lên hoặc xuống được ký hiệu là meson D. Những meson này mang quyến rũ rõ rệt (tức là có số lượng tử quyến rũ khác không), giống như các meson K mang độ lạ.
- , : , , .Đối với người phụ nữ, đứa trẻ là một sự hoàn thiện, và là sự giải thoát khỏi mọi sự kỳ lạ và bất an: về mặt tinh thần, đó cũng là dấu hiệu của sự trưởng thành.
- .Hình ảnh và sự kỳ lạ tiếp tục trở nên sống động.