Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tàn ác tột cùng, tính độc ácdanh từkhông đếm được (uncountable)Deviation from moral normality; extreme wickedness, nefariousness, or cruelty.
- Hành vi tội ác, sự vi phạm đạo đứcdanh từđếm được (countable)A breach of law or morality; a transgression, an act of evil or wickedness.
- Sự to lớn, sự mênh môngdanh từkhông đếm được (uncountable)Great size; enormousness, hugeness, immenseness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enormityDạng gốc (base form)
- enormitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the enormity of sthsự to lớn/kinh khủng của cái gì
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự bất thường
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự bất thường, sự sai lệchDeviation from what is normal or standard; irregularity, abnormality.
Ví dụ
- Pot’s .Mãi đến khi chiến tranh kết thúc và các nhà báo có thể vào được Campuchia, thế giới mới nhận ra được sự tàn ác tột cùng trong sự áp bức của Pol Pot.
- 1650 , , ‘ ’, , , .Năm 1650, Trung úy William Jackson gặp rắc rối vì đã phạm nhiều tội ác, trong đó có ‘sự chung đụng mọi thứ’, kể cả vợ của người khác.
- [] team-mates , , [] , .Rooney và các đồng đội bắt đầu chậm chạp, như thể cảm nhận được tầm quan trọng của sự kiện, nhưng khi Paul Scholes bắt đầu liên kết với Ryan Giggs ở giữa sân, các vị khách tăng tốc độ khiến Sunderland phải vật lộn theo kịp.
Họ từ (word family)
cùng gốc enormityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiēnorme“monstrous or unnatural act; enormity”
- từ tiếng Pháp cổénormité“enormity”
- từ tiếng Latinhēnormitās“irregularity; enormity”