Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enormousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kích thước hoặc độ lớn lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Great size or magnitude.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enormousness
enormous
To lớn, khổng lồ, đồ sộ
tính từ
enorm
ity
Sự tàn ác tột cùng, tính độc ác
danh từ
enormous
ly
Vô cùng, hết sức, cực kỳ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
enormous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enormidad
giống cái
Sự to lớn, sự bao la
Ví dụ
I
stood
close
to
heartsick
mourners
and
worried
that
I
would
not
sustain
the
enormousness
of
their
spiritual
weight
.
AI
1
Kích thước hoặc độ lớn lớn
1
Kích thước hoặc độ lớn lớn
1
Kích thước hoặc độ lớn lớn