Dịch

enormous

A2tính từ (adjective)
UK/ɪˈnɔː.məs/US/iˈnoɹ.məs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. To lớn, khổng lồ, đồ sộtính từExtremely large; greatly exceeding the common size, extent, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enormousDạng gốc (base form)
  2. more enormousSo sánh hơn (comparative)
  3. most enormousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

enormous amountdanh từLượng lớn, khối lượng khổng lồ
enormous Lyman-alpha nebuladanh từĐám mây khí lớn (tinh vân) lớn hơn các thiên hà, được tìm thấy trong không gian giữa các thiên hà, phát ra phổ phát xạ chứa các vạch 2,47 THz (vạch Lyman-alpha)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Khổng lồ
  1. Deviating from the norm; unusual, extraordinary.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

To lớn
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhēnormis

Ví dụ

  • , .Chúng ta dễ dàng tiếp nhận mọi ấn tượng, và chủ yếu là những ấn tượng độc ác và khủng khiếp nhất.
  • !Chiếc máy bay đó khổng lồ!
  • .Mất mát là khổng lồ.

AI