Nghĩa chính
- Khổng lồtính từVery large.
- Tuyệt vời, xuất sắctính từExcellent; very good or exciting.
- Như người khổng lồtính từIn the manner of a giant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giganticDạng gốc (base form)
- more giganticSo sánh hơn (comparative)
- most giganticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gigantic mistake | Sai lầm lớn | |
| gigantic success | Thành công vang dội | |
| gigantic amount | Số lượng khổng lồ | |
| gigantic leap | Bước nhảy vọt khổng lồ | |
| gigantic proportions | Tầm vóc khổng lồ | |
| gigantic scale | Quy mô khổng lồ | |
| gigantic task | Nhiệm vụ khổng lồ | |
| gigantic wave | Con sóng khổng lồ |
Ví dụ
- ; woman's ?Chính trong sự cô độc, trí tưởng tượng mới phát huy sức mạnh khổng lồ của mình; và cảm xúc của phụ nữ được nuôi dưỡng ở đâu nếu không phải trong sự cô độc?
- .Ban nhạc này sẽ cực kỳ nổi tiếng.
- .Cô ấy sở hữu một ngôi nhà khổng lồ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc giganticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγιγαντικόςgigantikós
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung