Dịch

gigantic

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khổng lồtính từVery large.
  2. Tuyệt vời, xuất sắctính từExcellent; very good or exciting.
  3. Như người khổng lồtính từIn the manner of a giant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giganticDạng gốc (base form)
  2. more giganticSo sánh hơn (comparative)
  3. most giganticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

gigantic mistakeSai lầm lớn
gigantic successThành công vang dội
gigantic amountSố lượng khổng lồ
gigantic leapBước nhảy vọt khổng lồ
gigantic proportionsTầm vóc khổng lồ
gigantic scaleQuy mô khổng lồ
gigantic taskNhiệm vụ khổng lồ
gigantic waveCon sóng khổng lồ

Ví dụ

  • ; woman's ?Chính trong sự cô độc, trí tưởng tượng mới phát huy sức mạnh khổng lồ của mình; và cảm xúc của phụ nữ được nuôi dưỡng ở đâu nếu không phải trong sự cô độc?
  • .Ban nhạc này sẽ cực kỳ nổi tiếng.
  • .Cô ấy sở hữu một ngôi nhà khổng lồ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγιγαντικόςgigantikós

AI