giganticide
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Việc giết chết một người khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a giant.
- Người giết chết một người khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One who kills a giant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giganticideDạng gốc (base form)
- giganticidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / .
- […] , , , .
- […] , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgigāns