Dịch

giganticide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giết chết một người khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a giant.
  2. Người giết chết một người khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One who kills a giant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giganticideDạng gốc (base form)
  2. giganticidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / .
  • […] , , , .
  • […] , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhgigāns

AI