Dịch

giant

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Người khổng lồdanh từA mythical human or humanoid of very great size.
  2. Người cao lớndanh từA very tall and large person.
  3. Loài cao lớndanh từA tall species of a particular animal or plant.
  4. Khổng lồtính từkhông so sánh (not comparable)Very large.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giantDạng gốc (base form)
  2. giantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

giant corporationTập đoàn khổng lồ
giant leapBước tiến khổng lồ
giant pandadanh từGấu trúc lớn
intellectual giantNgười kiệt xuất về trí tuệ
retail giantGã khổng lồ bán lẻ
tech giantdanh từÔng lớn công nghệ
gas giantdanh từHành tinh lớn bao gồm chủ yếu là khí hydro và heli, cùng với metan và amoniac; có thể có lõi rắn
giant planetdanh từHành tinh lớn hơn một hành tinh đất đá, bao gồm chủ yếu là khí và băng thiên văn

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Tập đoàn khổng lồ
  1. Tập đoàn khổng lồ, gã khổng lồA very large organization.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người khổng lồ
Tập đoàn khổng lồ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigeaunt
  2. từ tiếng Pháp cổgeant
  3. từ tiếng Latinh bình dân*gagās

Ví dụ

  • " , Norsus." " ," .Nó thật man rợ, Norsus. Đó là Rome, người khổng lồ nói một cách thản nhiên.
  • high-street .Gã khổng lồ bán lẻ này dự kiến sẽ thâu tóm thêm hai chuỗi cửa hàng đang gặp khó khăn trên phố.
  • cô ấy không phải là một người kiệt xuất về trí tuệ

AI