Dịch

vast

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rộng lớn, mênh môngtính từVery large or wide (literally or figuratively).
  2. Rất lớn, khổng lồ, bao latính từVery great in size, amount, degree, intensity, or especially extent.
  3. Khoảng rộng lớn, không gian bao ladanh từA vast space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vastDạng gốc (base form)
  2. vastsSố nhiều (plural)
  3. vasterSo sánh hơn (comparative)
  4. more vastSo sánh hơn (comparative)
  5. vastestSo sánh nhất (superlative)
  6. most vastSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

vast amountLượng khổng lồ
vast areaKhu vực rộng lớn
vast arrayVô số
vast differenceSự khác biệt to lớn
vast expanseDải đất bao la
vast majoritydanh từĐại đa số
vast richesKhối tài sản khổng lồ
vast numberdanh từSố lượng khổng lồ, số lượng vô cùng lớn

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hoang vu
  1. Hoang vu, cô quạnh, vắng vẻWaste; desert; desolate; lonely.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rộng lớn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạivaste
  2. từ tiếng Latinhvastus“void, immense”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ? ! , , , ?Liệu có sự sống trong thế giới khác không? Vũ trụ thật rộng lớn! Sao lại không có những loài sinh vật sống khác đang tiến hoá và nhân rộng, trong những thiên hà khác, trong những chiều không gian khác?
  • , . above-ground — .Mùa xuân năm ngoái, ve sầu định kỳ xuất hiện khắp miền đông Bắc Mỹ. Số lượng khổng lồ và vòng đời ngắn ngủi trên mặt đất của chúng khiến con người vừa kinh ngạc vừa khó chịu—đồng thời tạo nên những bữa ăn no nê cho chim chóc và thú nhỏ.
  • , , bầu không khí trống rỗng, hoang vu và phiêu dạt

AI