Dịch

vast number

danh từ (noun)
UK/ˈvɑːst ˈnʌmə/US/ˈvæst ˈnʌmbɚ/

Nghĩa chính

  1. Số lượng khổng lồ, số lượng vô cùng lớndanh từextremely large quantity

Ví dụ

  • .Một số lượng khổng lồ người đã tham dự buổi hòa nhạc.

AI