Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vast number
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɑː
s
t
ˈ
n
ʌ
m
ə
/
US
/ˈ
v
æ
s
t
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Số lượng khổng lồ, số lượng vô cùng lớn
danh từ
extremely large quantity
Ví dụ
A
vast
number
of
people
attended
the
concert
.
Một số lượng khổng lồ người đã tham dự buổi hòa nhạc.
AI
1
Số lượng khổng lồ
1
Số lượng khổng lồ
1
Số lượng khổng lồ