Nghĩa chính
- Rất nhiều, vô cùng, hết sứctrạng từGreatly, in a vast manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vastlyDạng gốc (base form)
- more vastlySo sánh hơn (comparative)
- most vastlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vastly different | Hoàn toàn khác biệt | |
| vastly improved | Được cải thiện đáng kể | |
| vastly outnumbered | Áp đảo hoàn toàn về số lượng | |
| vastly overrated | Bị đánh giá quá cao | |
| vastly superior | Vượt trội hơn hẳn | |
| vastly underestimated | Bị đánh giá quá thấp | |
| vastly inferior | Kém xa | |
| vastly outweigh | Vượt xa hoàn toàn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vastlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2017, .Sau khi ông Trump điện đàm với Thủ tướng Canada Justin Trudeau vào tháng 4 năm 2017, hai bên đã đưa ra những lời tường thuật hoàn toàn khác nhau về nội dung thảo luận.
- .Bài hát này bị đánh giá thấp hơn thực tế rất nhiều.
- .Chủ nghĩa phục quốc Do Thái và Do Thái giáo hoàn toàn khác biệt nhau.