Nghĩa chính
- Cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)To a great or unusual degree, extent, etc.; extremely
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exceedingly difficult | Cực kỳ khó khăn | |
| exceedingly high | Cực kỳ cao | |
| exceedingly rare | Cực kỳ hiếm | |
| exceedingly small | Cực kỳ nhỏ bé | |
| exceedingly well | Cực kỳ tốt |
Ví dụ
- .American Eagle đã tung ra chiến dịch quảng cáo với sự tham gia của nữ diễn viên Sydney Sweeney cực kỳ cuốn hút.
- .Nó cực kỳ hiếm.
- .Nó cực kỳ ngắn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 不过Tiếng Trungtương đương