Dịch

extremadamente

B1trạng từ (adverb)
/eɡstɾeˌmadaˈmente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ, vô cùngtrạng từextremely

Cụm từ (phrase)

extremadamente importanteCực kỳ quan trọng
extremadamente peligrosoCực kỳ nguy hiểm
extremadamente difícilChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Giá trị của đồng yên đã tăng lên cực kỳ mạnh.
  • .Ông ấy là một người cực kỳ quan trọng.
  • .Phần tiêu đề cực kỳ khó hiểu.

Họ từ (word family)

AI