Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extremamente
C2
trạng từ
(adverb)
/eɡsˌtɾemaˈmente/
Nghĩa chính
1
Vô cùng, tột bậc, tột bực
trạng từ
extremely
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vô cùng
extremadamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
太
tài
Cực kỳ, hết sức
死
sǐ
Cực kỳ, chết đi được
十分
shí fēn
Vô cùng, cực kỳ
Tiếng Anh
extremely
Cực kì
AI
1
Vô cùng
1
Vô cùng
1
Vô cùng