extremar
C2động từ (verb)
/eɡstɾeˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Đi đến cực đoanđộng từto go to extremes
- Tăng tối đa, tăng cườngđộng từto maximize, step up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể extremarDanh động từ extremandoPhân từ extremado
| Presente | |
|---|---|
| yo | extremo |
| tú | extremas |
| él/ella/Ud. | extrema |
| nosotros | extremamos |
| vosotros | extremáis |
| ellos/Uds. | extreman |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extremar la vigilancia | Tăng cường cảnh giác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh