Dịch

plenty

A2danh từ (noun)đại từ (pronoun)trạng từ (adverb)từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)
Hay gặp
UK/ˈplɛnti/US/ˈplɛnti/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. nhiều, rất nhiều, đủtừ hạn địnhA2A large amount, more than enough, used before a noun with “of”.
  2. nhiều, còn nhiều, quá đủđại từA2A large amount left or available, more than enough, without repeating the noun.
  3. rất, lắm, cực kỳtrạng từB1không so sánh (not comparable)Informally used before an adjective to mean “very” or “extremely”.
  4. quá đủ, hơn đủtrạng từB1không so sánh (not comparable)A degree or amount that is more than enough, especially before an adjective or “more”.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plentyDạng gốc (base form)
  2. plentiesSố nhiều (plural)
  3. more plentySo sánh hơn (comparative)
  4. most plentySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • plenty (of sth)nhiều cái gì
  • plenty more (of) (sth)nhiều hơn (cái gì)
  • plenty big, long, etc. enough (to do sth)đủ to, dài v.v. (để làm gì)
  • in plentydồi dàoWe had food and drink in plenty.Chúng tôi có đồ ăn thức uống dồi dào.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Sự dồi dào
  1. Sự dồi dào, sự dư dật, sự sung túcA more-than-adequate amount; plenitude.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự dồi dào
Dồi dào

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiplentie
  2. từ tiếng Anglo-Normanplenté
  3. từ tiếng Pháp cổplenté

Ví dụ

  • .Có được một trong những thứ này và bạn sẽ có rất nhiều xe cho số tiền của mình.
  • .Cô ấy rất giận anh.
  • .Bạn còn rất nhiều thời gian.

AI