Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plenty mad
US
/ˈ
p
l
ɛ
n
t
i
ˈ
m
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Rất giận
Ví dụ
She
was
plenty
mad
at
him
.
Cô ấy rất giận anh.
Xuất hiện ở từ khác
plenty
kết hợp
rất giận
AI
1
Rất giận
1
Rất giận
1
Rất giận