Dịch

plenteous

tính từ (adjective)
US/ˈplɛn.ti.əs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rất nhiều; dồi dàotính từIn plenty; abundant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plenteousDạng gốc (base form)
  2. more plenteousSo sánh hơn (comparative)
  3. most plenteousSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có nhiều
  1. Có nhiều; đầy dẫy; giàu cóHaving plenty; abounding; rich.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiplentewos
  2. từ tiếng Pháp cổplentiveus“fertile, rich”
  3. từ tiếng Latinhplenitatem

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

AI