Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rất nhiều; dồi dàotính từIn plenty; abundant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plenteousDạng gốc (base form)
- more plenteousSo sánh hơn (comparative)
- most plenteousSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có nhiều
- Có nhiều; đầy dẫy; giàu cóHaving plenty; abounding; rich.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiplentewos
- từ tiếng Pháp cổplentiveus“fertile, rich”
- từ tiếng Latinhplenitatem
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc plenteousVí dụ
- .
- .
- , , .