Nghĩa chính
- Nhiều
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| there are plenty of fish in the seacụm từ | cụm từ | Còn rất nhiều cơ hội tiềm năng nữa |
| there are plenty of pebbles on the beachcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với there are plenty of fish in the sea |
| plenty of time | Rất nhiều thời gian | |
| plenty of ammo | Nhiều đạn dược | |
| plenty of money | Rất nhiều tiền | |
| plenty of people | Rất nhiều người | |
| drink plenty of liquids | Uống nhiều nước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha