Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cantidades
A2
trạng từ
(adverb)
/kantiˈdades/
Nghĩa chính
1
Nhiều
trạng từ
a lot
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pequeñas cantidades
Lượng nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多
duō
Nhiều, hơn
许多
xǔ duō
Nhiều, rất nhiều
大量
dà liàng
Lượng lớn, nhiều
Tiếng Anh
lot
Rất nhiều, số lượng lớn
AI
1
Nhiều
1
Nhiều
1
Nhiều