numeroso
B1tính từ (adjective)
/numeˈɾoso/nguồn
Nghĩa chính
- Nhiều, đông đảotính từnumerous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- numerosoDạng gốc (base form)
- numerosísimoSo sánh nhất (superlative)
- numerosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- numerososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- numerosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| numerosos casos | Nhiều trường hợp | |
| numerosos ejemplos | Nhiều ví dụ | |
| numerosos estudios | Nhiều nghiên cứu |
Ví dụ
- .Anh ấy đến từ một gia đình đông đúc.
- .Anh ấy phải nuôi gia đình đông đúc của mình.
- .Anh ấy thuộc một gia đình đông đúc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh