tantos
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)từ hạn định (determiner)
Hay gặp/ˈtantos/nguồn
Dạng gốc:tantoNhiều... thế, lắm... thế
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nhiều, đủtừ hạn địnhA2used to indicate a large or many quantity (masculine plural).
- điểm, tỷ sốdanh từA2the number of points earned in a game or competition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tantos como | Nhiều như | |
| unos tantos | Vài điểm, một vài bàn thắng | |
| tantos lugares | Nhiều nơi | |
| tantos puntos | Nhiều điểm | |
| uno de tantos | Một trong số nhiều | |
| treinta y tantos | Ba mươi mấy | |
| cuarenta y tantos | Bốn mươi mấy | |
| cincuenta y tantos | Năm mươi mấy |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Số nhiều của tanto
- plural of tanto
Họ từ (word family)
cùng gốc tantoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Biết bao nhiêu thứ tiếng, đáng giá bấy nhiêu con người.
- .Không có quốc gia nào có nhiều trận động đất như Nhật Bản.
- ¿ ?Làm thế nào mà bạn có thể có mặt ở nhiều nơi đến vậy?
Xuất hiện ở từ khác
- manyTiếng Anhtương đương